TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa mục" - Kho Chữ
Khoa mục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Giáo khoa
danh từ
từ cổ
nhưkhoa bảng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa trường
khoa giáp
phân khoa
phân viện
ngành
ban
phân hiệu
chi nhánh
bộ môn
khoá
lớp
chi cục
ty
phòng
môn
đơn vị
sở
thư trai
chi hội
trai phòng
phòng ban
khoa trường
phân hội
môn phái
học đường
phân ban
chi bộ
ngoại
tập san
ngành
ban ngành
toà báo
học phái
ngành
viện
sở
học viện
phân xã
chi phái
phân đoàn
công sá
khoa bảng
văn khố
phòng the
công môn
trường ốc
nội
giáo vụ
công thương nghiệp
giáo phái
công khố
đại cục
đảng bộ
viện hàn lâm
ban bệ
tổng kho
công nha
khoa cử
phòng mạch
phòng loan
thư phòng
phòng mạch
ngân khố
khu
xe-mi-na
ngoại vụ
trung tâm
thư viện
trường
giáo dục phổ thông
quĩ
sứ quán
phòng khuê
trụ sở
Ví dụ
"Đường khoa mục"
danh từ
Môn học trong chương trình huấn luyện quân sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo khoa
chính khoá
mục
hạng mục
quân hàm
trù liệu
quân hàm
đề pa
giáo án
loại hình
đề
công năng
hàm
điểm số
ý đồ
chấm
thiết bị đầu cuối
trương mục
giáo cụ
bia
khẩu lệnh
đương cuộc
trương mục
sách giáo khoa
chủng
bế giảng
công quả
danh mục
tóm tắt
sgk
sơ yếu
thông tri
đại cương
catalogue
nội vụ
cung
quân số
giáp bảng
lớp
sơ đẳng
loại
hạng ngạch
chiết tự
mô tả
vận trù
sử liệu
tổng quan
ma két
yêu cầu
khái quát hoá
tổng quát
sĩ số
phản pháo
đầu bài
đăng kí
mục tiêu
cụm từ
chìa khoá
tinh kỳ
logic
c
sơ kết
đề mục
khảo đính
trù tính
version
tổng ngân sách
trang mục
chấm dứt
đáp án
đáp số
hiện trạng
tổng kết
tiếng
Ví dụ
"Hoàn thành khoa mục bắn súng"
khoa mục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa mục là
khoa mục
.