TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trù liệu" - Kho Chữ
Trù liệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tính toán, lo liệu trước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vận trù
tính toán
trù tính
ý đồ
tính toán
tính liệu
dự toán
dự tính
công năng
liệu
căn hộ
sân siu
giải
dự đoán
khái quát hoá
công quả
tính
đáp số
so đo
lập mưu
logic
tổng quát
kể
đánh giá
dự toán
dự trù
tích
đề pa
đối nhân xử thế
số thành
đương cuộc
thực hiện
liệt kê
dữ kiện
đầu ra
đúc rút
gợi chuyện
bấm đốt
logic
sêu tết
con đẻ
trích ngang
ẩn số
bách phân
nghiệm số
bảng số
phiên dịch
đề
chiết tự
liệu
dự thu
nghiệm
tích phân
logic
đúc kết
luồng
lo tính
lăng nhăng
hàm số
sơ yếu
giá trị
logic
cung
mô tả
tổng thuật
đố
logic toán
dịch thuật
biểu
tính toán
tổng kết
cao độ
xem tuổi
tích số
Ví dụ
"Trù liệu mọi phương án cho kế hoạch tác chiến"
trù liệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trù liệu là .