TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tích phân" - Kho Chữ
Tích phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tính
danh từ
Kết quả của một phép tích phân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tích số
số thành
tổng
tích
tính
đầu ra
tổng số
trù tính
công quả
tổng cộng
thương
tính toán
kể
đáp số
tịnh
nghiệm số
tính liệu
biểu thức
so đo
tính toán
căn hộ
nghiệm
tổng chi
con tính
sân siu
giá trị
con đẻ
cộng
dự toán
trù liệu
hàm số
hiệu số
công năng
vận trù
con số
bách phân
tổng quát
đánh giá
tổng lượng
chân giá trị
khai căn
điểm
khai phương
bấm đốt
tổng kết
lượng
tổng thu
số lượng
khái quát hoá
ẩn số
bội
tổng sản lượng
bội số
đếm
điểm số
liệu
cao độ
khoản
kết toán
cơm cháo
bài tính
bình phương
sản lượng
dự đoán
output
số mũ
kết cục
số bình quân
giải
ghi điểm
dự tính
tịnh
đơn giá
danh từ
Phép toán để tìm một hàm khi đã biết vi phân của nó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính
tổng
tổng cộng
tích số
con tính
cộng
tính toán
tính liệu
tổng số
trù tính
kể
tính toán
biểu thức
tích
số thành
hàm số
hàm
căn hộ
tính toán
tịnh
đầu ra
vận trù
trù liệu
dự toán
công năng
sân siu
bài tính
đúc kết
kết toán
đếm
thống kê
so đo
tổng quát
liệu
đếm
bấm đốt
khái quát hoá
công quả
tổng chi
logic toán
tổng lượng
tổng kết
lấy
khai triển
đánh giá
output
bảng số
logic
số bình quân
sin sít
thương
giá trị
nghiệm
đáp số
bách phân
nghiệm số
dự tính
khai phương
sum suê
số lượng
tổng thu
điểm
đúc rút
số mũ
con số
dự đoán
chiết tự
con đẻ
dự toán
ẩn số
hạch toán kinh tế
liệu
khoản
tích phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tích phân là
tích phân
.