TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công năng" - Kho Chữ
Công năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưchức năng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công quả
giá trị
trù liệu
ý đồ
khả dụng
mô tả
vận trù
đầu ra
trù tính
cơ năng
chiết tự
danh tánh
tính liệu
con đẻ
tính toán
hàm
thiết bị đầu cuối
đối nhân xử thế
liệu
đương cuộc
hiện trạng
tính toán
quí danh
phiên dịch
khái quát hoá
nhận xét
đánh giá
cơm cháo
đáp số
danh
chân giá trị
logic
yêu cầu
dự đoán
khảo đính
địa vị
sêu tết
tự vị
hàm số
so đo
chìa khoá
giải
cung
giả miếng
chuyên dụng
nhân danh
tổng quát
dịch thuật
yêu cầu
căn hộ
cao độ
tướng mạo
tích phân
môm
tiếng
độ kinh
đánh giá
minh xác
loại
sử liệu
tính
quân hàm
tốc ký
đúc rút
cụm từ
chủng
tích
số thành
dát
giải mã
trả phép
số mũ
kể
dự toán
Ví dụ
"Công năng của máy"
công năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công năng là .