TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trả phép" - Kho Chữ
Trả phép
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Về lại nơi làm việc sau thời gian đi nghỉ phép
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trở lại
trở
hồi cư
hoàn
trả
hồi
lại
trở lại
hồi đáp
lại mâm
lại
lại
trả lời
trả lời
phản hồi
trở
sinh kí tử quy
phản hồi
phản ứng
phản hồi
trả
hồi âm
công năng
đáp từ
vận trù
ứng đối
thưa
phúc âm
đối nhân xử thế
vằng
dát
đầu ra
trù liệu
công nhật
ngày giờ
công quả
đáp
đương cuộc
đáp số
giả lời
trù tính
hàm
phản pháo
hiện trạng
chấm hết
mạt vận
tính toán
đi
phiên dịch
quy đổi
qui đổi
sân siu
kể
dạ
giải cứu
lương
giải đáp
dự toán
thực hiện
cung
xin
ý đồ
tốc ký
trăng trối
đáp án
chuyển đổi
hạn
yêu cầu
phút giây
việc
dự tính
chấm dứt
số thành
cách nhật
Ví dụ
"Sắp đến ngày trả phép"
"Trả phép đúng hạn"
trả phép có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trả phép là .