TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hồi đáp" - Kho Chữ
Hồi đáp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trả lời lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trả lời
phản hồi
đáp từ
phản hồi
đáp
phản hồi
phản ứng
thưa
ứng đối
hồi âm
trả lời
ứng đáp
vằng
giả lời
dạ
phản ứng
lại
hoạ
phản ứng
giải đáp
hồi
trả phép
trở lại
trả
trả
đáp án
phản pháo
hoàn
lại mâm
phản ứng
trở
phúc âm
lại
hỏi đáp
lại
trở lại
sinh kí tử quy
đối nhân xử thế
đáp số
nà
nhận xét
xác nhận
rành rẽ
thiết bị đầu cuối
chấm hết
hồi cư
trăng trối
nhận xét
trở
phê
kết
tổng kết
công năng
chấm dứt
công quả
lời giải
đánh
giải cứu
biên nhận
sêu tết
góp ý
sơ kết
chú giải
dát
liệu
giả miếng
danh tánh
thuật
gợi chuyện
phiên dịch
thoả mãn
yêu cầu
bị chú
yêu cầu
Ví dụ
"Nhận được thư hồi đáp"
hồi đáp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồi đáp là .