TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Chấm dứt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho ngừng hẳn, thôi hẳn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết thúc
chấm hết
kết
bế giảng
tận số
mạt vận
kết cục
thanh lý
mãn nhiệm
kết luận
cuối
thiết bị đầu cuối
vô hiệu hoá
tổng kết
đương cuộc
trăng trối
lại
sinh sát
công quả
chiết tự
trù liệu
rành rẽ
sêu tết
hạn
phản pháo
trở lại
con đẻ
chung cuộc
khái quát hoá
lược dịch
đối nhân xử thế
giải cứu
tóm
hoàn công
hạn
công năng
giải
phiên dịch
đánh
đáp số
tổng thuật
thông suốt
đáp án
ứng đối
yêu cầu
hồi
gút
lược
nà
vằng
vận trù
đầu ra
phản ứng
ước lược
cú
thực hiện
đúc rút
trả phép
giải đáp
trả lời
cơm cháo
làm tròn
sơ kết
thời hạn
phản hồi
trở lại
giá trị
cụm từ
sơ yếu
thời lượng
bắt chuyện
tính liệu
gợi chuyện
mua đứt bán đoạn
Ví dụ
"Chấm dứt cuộc cãi cọ"
"Chiến tranh đã chấm dứt"
chấm dứt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấm dứt là .
Từ đồng nghĩa của "chấm dứt" - Kho Chữ