TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời lượng" - Kho Chữ
Thời lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lượng thời gian dành cho một hoạt động nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường độ
phút giây
hạn
cự li
video
hạn
phim thời sự
trù tính
niên biểu
ngày giờ
thông tin
cự ly
hd
thời hạn
so đo
tổng thuật
tốc ký
đương cuộc
công năng
thiết bị đầu cuối
trích ngang
dài dòng
luồng
tích
sêu tết
đầu ra
sơ yếu
phiên dịch
cao độ
tổng quát
trù liệu
kể
dự toán
sản lượng
số thành
tin vắn
vận trù
giá trị
sử liệu
tổng chi
tính
nội vụ
biên dịch
tính toán
dữ liệu
tóm tắt
bách phân
số liệu
con số
khái quát hoá
tần số
tình tiết
sân siu
gợi chuyện
mạt vận
cách nhật
công quả
tổng số
tích phân
lượng
căn hộ
dát
dữ kiện
tin tức
điểm
giờ địa phương
dự tính
toàn văn
đáp số
tính liệu
mô tả
số lượng
liệt kê
dịch thuật
Ví dụ
"Tăng thời lượng phát sóng trên truyền hình"
thời lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời lượng là .