TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sản lượng" - Kho Chữ
Sản lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổng sản lượng
đầu ra
trù tính
số liệu
tịnh
lượng
dữ liệu
công quả
số thành
tích
tổng số
tổng thu
số lượng
tổng lượng
doanh số
con đẻ
biểu thống kê
tổng chi
tích số
điểm
sĩ số
tính
hd
liệt kê
so đo
dân số
kể
đơn giá
dự toán
chủng
quân số
tổng quát
căn hộ
bách phân
biểu
sân siu
tịnh
danh mục
công năng
chân giá trị
tích phân
tính toán
thông tin
vận trù
giá trị
trù liệu
cao độ
điểm số
hạng mục
dự tính
bội số
thời lượng
dự trữ
cơm cháo
sổ sách
thương
loan giá
đáp số
sử liệu
con số
tổng ngân sách
tính liệu
dự toán
con số
bảng số
đương cuộc
thời giá
bội
sản phẩm
hàm số
nghiệm số
đo
output
thống kê
Ví dụ
"Sản lượng lúa cao hơn năm ngoái"
sản lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sản lượng là .