TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đương cuộc" - Kho Chữ
Đương cuộc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,phương ngữ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện trạng
văn cảnh
nội vụ
công quả
công năng
trù liệu
bối cảnh
gợi chuyện
dự đoán
hiện hành
vị trí
con đẻ
địa vị
đối nhân xử thế
luồng
yêu cầu
dữ kiện
tổng quát
ý đồ
đáp số
thời tiết
thiết bị đầu cuối
tình tiết
nhận xét
khái quát hoá
sử liệu
đề pa
tiếng
yêu cầu
vận trù
toàn cảnh
tinh kỳ
trích ngang
giải
giả miếng
trù tính
liệu
dát
giá trị
so đo
việc
cảnh quan
phiên dịch
cao độ
sơ yếu
đầu ra
môm
sêu tết
căn hộ
cân bằng
hiện hành
cung
quí danh
phúc âm
địa điểm
thây
logic
logic
tính toán
dự tính
tổng thuật
mô tả
chủng
danh tánh
hàm
dữ liệu
chấm dứt
chiết tự
hạn
chân giá trị
tính liệu
tự vị
tướng mạo
thời lượng
đương cuộc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đương cuộc là .