TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh kỳ" - Kho Chữ
Tinh kỳ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
môm
quí danh
cụm từ
loại thể
danh tánh
từ vị
trương mục
tiếng
choé
tự vị
chủng
đương cuộc
các
dát
tân kỳ
từ điển giải thích
sử liệu
tự điển
catalogue
công quả
giả miếng
trương mục
danh
loại
từ điển tường giải
sặm
từ vựng
gậy tầy
con đẻ
trường độ
dự đoán
thông lệ
công năng
mẹo
từ điển song ngữ
loại hình
tính danh
hạn
danh mục
nhân danh
tour
tour
tân văn
cung
tính liệu
bảng số
chiết tự
niên biểu
độ kinh
nà
con tính
phút giây
thứ
thánh kinh
thây
từ điển
hạng mục
cú
con số
sin sít
đỗ vũ
chủng loại
đầu ra
logic
thiết bị đầu cuối
đề pa
nhẽ
thông tri
cơm cháo
tần số
sều
kể
thiết diện
danh sách
tinh kỳ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh kỳ là .