TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ kinh" - Kho Chữ
Độ kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường độ
cao độ
lượng
giá trị
cường độ
độ vĩ
công năng
số lượng
quí danh
số mũ
trương mục
so đo
đánh giá
căn hộ
ý vị
danh tánh
cự li
phỏng độ
sin sít
tính liệu
cự ly
đỗ vũ
hàng
cân
loại thể
đo
định giá
danh
môm
số đo
từ vựng
c
chân giá trị
đầu ra
minh xác
chủng
thiết diện
đánh giá
cụm từ
tính toán
tinh kỳ
hạng mục
mẹo
chi tiết
trù tính
công quả
ước định
tần số
ước chừng
tình ý
dự trữ
kể
địa vị
sum suê
tour
liệu
con số
thánh kinh
mô tả
giả miếng
xếp hạng
thân tín
loại
sân siu
ẩn số
các
súc tích
tiếng
từ khoá
dài dòng
con tính
thứ
gam
giới hạn
độ kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ kinh là .