TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ khoá" - Kho Chữ
Từ khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Từ vị
danh từ
Từ đặc trưng cho nội dung của một đoạn văn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mẹo
từ vị
chiết tự
độ kinh
cụm từ
từ vựng
các
chi tiết
công năng
chìa khoá
chấm phảy
tự vị
minh xác
đánh
văn bản
tour
tiêu đề
loại thể
trương mục
giả miếng
từ điển giải thích
quí danh
chuyên dụng
xml
tinh kỳ
mục
yêu cầu
chìa
mô tả
điểm
đề
ý vị
môm
từ điển tường giải
sặm
khảo đính
thiết bị đầu cuối
tình ý
giáo khoa
danh tánh
sử liệu
nhẽ
giá trị
đầu đề
đề pa
nà
c
từ điển song ngữ
loại
chìa khoá
nhận dạng
bị chú
sêu tết
đích
tình tiết
tiếng
đúc rút
chấm hết
tự điển
thông tri
chủng
logic
thứ
phiên dịch
cú
tân kỳ
từ điển
kén
thông lệ
gậy tầy
khái quát hoá
tính liệu
hạng mục
nhận xét
danh từ
Từ có nghĩa đặc biệt trong một ngôn ngữ lập trình của máy tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ vị
cụm từ
cạc
tiêu
thông số
ký tự
từ
ký tự
số từ
thông số
tí đỉnh
đầu mục từ
quan
căn thức
mật khẩu
ic
điều
x
điều luật
lời
dơn
chốt
căn số
tích tắc
pc
tên
rát
đinh
mục từ
cụm từ
mục
khoản
phích
số
hiệu
từng
tính ngữ
số hạng
module
nút
chỉ dẫn
tam
đếm chác
cái
biến số
cột số
đích danh
chữ cái
chỉ
cốt lõi
mạo từ
tăm tích
nghĩa
tên chữ
từ loại
dấu
mỗi
chừng độ
chứng minh
mấu chốt
miếng
tiểu mục
ước
đầu
chủ điểm
phân nửa
chủ chốt
hạt
căn
ngân quĩ
trình độ
dấu nhắc
trự
chiếc
từ khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ khoá là
từ khoá
.