TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tân kỳ" - Kho Chữ
Tân kỳ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mới
sặm
nóng hổi
tinh kỳ
tân văn
hiện hành
dát
tính liệu
lanh
từ vị
thân tín
sin sít
chuyên dụng
độ kinh
đương cuộc
sống
tính toán
sum suê
kể
minh xác
tiếng
hơn thiệt
hiện hành
linh tinh
phải
mẹo
súc tích
ước tính
lăng nhăng
ý vị
săm sắn
giả miếng
ước định
rành rẽ
môm
giá trị
trường độ
cao tốc
con tính
model
liệu
thông lệ
luồng
tình ý
tính toán
trù tính
thời sự
cụm từ
tần số
version
danh tánh
số lượng
chuẩn xác
tường tận
trù liệu
công năng
công quả
từ vựng
khảo đính
nác
danh lam thắng tích
đánh giá
dài dòng
hiện trạng
quí danh
từ khoá
logic
nhận xét
cách nhật
nà
chân giá trị
chiến lược
căn hộ
đầu ra
tân kỳ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tân kỳ là .