TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ vựng" - Kho Chữ
Từ vựng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự vị
từ vị
từ điển
tự điển
từ điển song ngữ
từ điển tường giải
từ điển giải thích
tiếng
giả miếng
môm
bách khoa thư
cụm từ
chiết tự
tính liệu
dự trữ
sử liệu
loại
các
chủng
công quả
công năng
lăng nhăng
quí danh
catalogue
danh mục
kể
tinh kỳ
logic
nà
danh tánh
trương mục
gậy tầy
thiết bị đầu cuối
văn liệu
lượng
số lượng
con đẻ
bảng số
đầu ra
trù liệu
luồng
đánh
độ kinh
dữ liệu
tổng số
tần số
khái quát hoá
giá trị
chân giá trị
thông tin
logic
tổng quát
lời văn
đương cuộc
trương mục
ý vị
tốc ký
phiên dịch
đề pa
ca từ
choé
trù tính
so đo
dài dòng
sặm
mẹo
danh
căn hộ
liệt kê
đánh giá
sản lượng
đại cương
tính toán
logic
Ví dụ
"Đơn vị từ vựng"
"Làm giàu vốn từ vựng"
từ vựng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ vựng là .