TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Ca từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lời của bài hát
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trích
tơ đồng
tổng phổ
câu
bất kì
chiết tự
chuyển ngữ
luồng
phúc âm
ý vị
giả miếng
audio
tiếng
dịch
lẩy
thiết bị đầu cuối
phiên dịch
từ vựng
ý đồ
giải
trích lục
công quả
bất kỳ
biên dịch
danh tánh
công năng
đánh
đố
giải mã
tốc ký
đáp số
tình ý
gợi chuyện
từ điển giải thích
tự vị
quí danh
phong dao
trích ngang
video
phổ
nà
voice chat
sêu tết
cao độ
khoá
từ điển song ngữ
từ điển tường giải
tính liệu
môm
toàn văn
đương cuộc
gam
đề pa
sơ yếu
thời lượng
catalogue
sử liệu
đúc rút
thông tin
lời văn
danh
tiết tấu
dữ kiện
đáp án
lăng nhăng
ẩn số
tinh kỳ
phút giây
truy xuất
con đẻ
tần số
dịch thuật
lời
kể
Ví dụ
"Ca khúc có ca từ trong sáng"
ca từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ca từ là .
Từ đồng nghĩa của "ca từ" - Kho Chữ