TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiết tấu" - Kho Chữ
Tiết tấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhịp điệu của âm nhạc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tơ đồng
trường độ
tua
ca từ
luồng
phút giây
thời lượng
phổ
tổng phổ
tần số
lanh
tình ý
ý vị
tiến độ
sin sít
tính liệu
vận trù
trù tính
so đo
audio
lời văn
độ kinh
logic
rành rẽ
cao độ
tốc ký
tính toán
luồng
câu
đánh giá
chiết tự
trù liệu
ý đồ
cao tốc
dài dòng
bấm
sặm
sân siu
tính toán
căn hộ
xâu
đánh
rườm rà
logic
hạn
hạn
làm tròn
chấm hết
phiên dịch
logic
linh tinh
tình tiết
bấm đốt
ước chừng
gam
cú pháp
công năng
cường độ
lấy
logic
tổng duyệt
súc tích
chuyển ngữ
trích ngang
chuyển chú
mẹo
kể
cách thức
thông suốt
đương cuộc
biên dịch
dịch
tinh kỳ
đánh giá
Ví dụ
"Ca khúc có giai điệu buồn, tiết tấu chậm"
tiết tấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiết tấu là .