TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bấm đốt" - Kho Chữ
Bấm đốt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đặt đầu ngón tay cái lần lượt vào đốt những ngón tay khác để tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm
kể
đếm
đếm
tính
bấm
số thành
điểm số
trù tính
tính toán
tính liệu
tính toán
tổng số
con số
con số
sân siu
con tính
đánh số
trù liệu
tích
căn hộ
vận trù
so đo
bảng số
tính toán
số lượng
dự toán
ghi điểm
tích phân
tịnh
cộng
tích số
liệu
số liệu
tổng cộng
tổng
đo
lượng
liệt kê
làm tròn
sĩ số
cặp nhiệt
số mũ
cửu chương
tổng chi
đánh
bài tính
thống kê
hàm số
nghiệm số
đánh giá
biểu thức
liệu
lấy
ước chừng
dữ liệu
biểu thống kê
ẩn số
sum suê
đầu ra
dự tính
biểu
bách phân
tích phân
khái quát hoá
đáp số
cao độ
tốc ký
kê
ý đồ
tổng quát
thực hiện
khoản
nghiệm
Ví dụ
"Bấm đốt ngón tay để đếm"
bấm đốt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bấm đốt là .