TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh số" - Kho Chữ
Đánh số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đánh dấu bằng số thứ tự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đếm
điểm số
đếm
kể
điểm
liệt
bấm đốt
con số
xếp hạng
tính liệu
bảng số
thập phân
thống kê
phân loại
bấm
kê
hàng
số lượng
con số
số mũ
xếp
biểu
đánh
số báo danh
con tính
sĩ số
tính toán
báo danh
số liệu
c
liệt kê
vào
các
nhận dạng
vận trù
các
tổng số
lượng
ghi điểm
độ kinh
số thành
tính đố
trù tính
hạng mục
i
cụm từ
hạng ngạch
tính toán
ghi danh
ghi danh
biên chế
lấy
dát
biên
viết
output
trù liệu
liệu
sặm
điểm
kế toán
tính
catalogue
tính toán
công năng
quân hàm
tổng
tần số
văn bản
tích phân
điểm danh
con tính
cung
trương mục
Ví dụ
"Tập tài liệu có đánh số hẳn hoi"
đánh số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh số là .