TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểm số" - Kho Chữ
Điểm số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chấm
động từ
hiếm
kiểm tra số người trong hàng ngũ bằng cách mỗi người lần lượt tự đếm lấy số thứ tự của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm
đếm
đếm
đánh số
kể
bấm đốt
điểm danh
ghi điểm
điểm
số lượng
bấm
thống kê
con số
sĩ số
tính liệu
tính toán
tổng số
điểm
con số
số thành
tính
số liệu
số báo danh
tính toán
con tính
xếp hạng
sân siu
liệu
so đo
lượng
bảng số
dữ liệu
lấy
trù tính
tính toán
chấm
ước lượng
kế toán
căn hộ
hàng
đo
ước chừng
tịnh
thập phân
ước tính
đánh giá
tần số
biểu
ẩn số
báo danh
nghiệm đúng
tổng lượng
dân số
vận trù
số mũ
làm tròn
biểu thống kê
khảo đính
tổng cộng
liệt kê
tích phân
tổng
kê
liệt
liệu
nhận dạng
trù liệu
chiết tự
quân số
đánh giá
danh sách
đánh
xếp
Ví dụ
"Điểm số từ một đến hết"
danh từ
từ cổ
số điểm đánh giá, thể hiện chất lượng, thành tích học tập của học sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấm
điểm
đánh giá
so đo
số thành
cao độ
đáp số
ghi điểm
điểm
công quả
tích
đánh giá
trù tính
điểm
giáp bảng
hàm
sĩ số
hàng
nghiệm số
nhận xét
tính toán
số báo danh
địa vị
dữ liệu
bảng tổng sắp
nghiệm
tính
xếp hạng
chân giá trị
cung
bách phân
số liệu
đề pa
giá trị
hạng ngạch
tích phân
hàm số
phê
nhận xét
đáp án
khá
danh sách
trích ngang
giáo khoa
trù liệu
xem tuổi
biểu thống kê
tính toán
thương
đầu ra
liệu
tổng quát
tổng số
tổng phổ
vận trù
công năng
trị giá
số mũ
sản lượng
dữ kiện
sân siu
sơ yếu
dự toán
điểm danh
loan giá
tổng kết
biểu
tính liệu
dự đoán
sơ kết
tích số
thông tin
cao trình
phẩm cấp
Ví dụ
"Giành điểm số cao"
điểm số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểm số là
điểm số
.