TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xem tuổi" - Kho Chữ
Xem tuổi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tính tuổi âm lịch để xem lấy nhau có hợp không, hoặc có làm được việc lớn gì trong năm không, theo tín ngưỡng dân gian.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử vi
cung
trù tính
dự tính
tích
so đo
tính toán
số thành
địa vị
trù liệu
dự toán
vận trù
dự đoán
tính toán
công quả
tướng số
liệu
tính
căn hộ
điểm số
chân giá trị
ý đồ
công năng
chấm
đánh giá
đáp số
hàm
bách phân
đương cuộc
đối nhân xử thế
tính liệu
tính danh
nghiệm số
cao độ
khai căn
khai phương
dữ liệu
hd
nhân danh
dữ kiện
tên tuổi
cửu chương
niên biểu
sân siu
giá trị
đầu ra
nghiệm
kể
hàm số
phúc âm
loan giá
thương
danh tánh
danh
tích phân
giới tính
đố
thân tín
con đẻ
logic
giải
số đề
quí danh
đánh giá
bội số
tích số
dát
độ vĩ
logic toán
ẩn số
sĩ số
logic
thời lượng
dự toán
xem tuổi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xem tuổi là .