TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "niên biểu" - Kho Chữ
Niên biểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng ghi các năm xảy ra những sự kiện lịch sử đáng chú ý
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trích ngang
biểu
sử liệu
lịch
liệt kê
lí lịch
bảng số
cửu chương
biểu thống kê
bảng cửu chương
tài liệu
danh sách
thời lượng
sơ yếu
lịch
dữ liệu
cung
đương cuộc
vận trù
danh mục
catalogue
số liệu
tinh kỳ
ngày giờ
hạn
công quả
tốc ký
luồng
hd
tổng thuật
giáp bảng
trù liệu
đồ thị
xem tuổi
bảng tổng sắp
tiểu sử
dát
tử vi
sự kiện
y bạ
hàm số
tin tức
nội vụ
dữ kiện
khái quát hoá
điểm
con đẻ
kể
sổ sách
tự vị
kê
phút giây
chi thu
tin vắn
dao động đồ
tổng quát
trù tính
phim thời sự
tích
bút lục
video
tóm tắt
tình tiết
sêu tết
sản lượng
văn kiện
trở
thông tin
tân văn
giờ địa phương
tour
cách nhật
điểm báo
tóm lược
Ví dụ
"Niên biểu lịch sử Việt Nam"
niên biểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với niên biểu là .