TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tin vắn" - Kho Chữ
Tin vắn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tin tóm tắt hết sức ngắn gọn, đăng trên báo hoặc phát trên truyền thanh, truyền hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điểm báo
sơ yếu
tóm tắt
thông tin
tổng thuật
tóm lược
tin tức
trích ngang
tóm lược
sêu tết
tóm
yếu lược
tổng quát
thâu tóm
khái quát hoá
tân văn
phim thời sự
gút
đúc rút
sơ kết
tóm tắt
lược
toàn văn
tốc ký
lược dịch
đầu đề
tổng quan
nội vụ
tổng kết
lược thuật
cô đúc
thông tri
đúc kết
trang mục
luồng
trích lục
chi tiết
tình tiết
thời lượng
dữ kiện
gợi chuyện
tổng luận
súc tích
tiêu đề
tiểu sử
nóng hổi
số liệu
điểm
dữ liệu
trích yếu
tổng thu
thiết bị đầu cuối
đương cuộc
đề pa
truy xuất
chấm hết
tiêu hao
tài liệu
đáp số
liệt kê
tổng ngân sách
chi tiết
trích
biểu thống kê
video
đề pa
đề pa
sử liệu
niên biểu
biên dịch
thời sự
khái luận
công quả
tổng chi
Ví dụ
"Mẩu tin vắn"
"Mục tin vắn quốc tế"
tin vắn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tin vắn là .