TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Yếu lược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
chỉ tóm tắt những điều cơ bản, cần thiết nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sơ yếu
tóm lược
tóm lược
tóm tắt
tóm
tóm tắt
thâu tóm
sêu tết
trích ngang
lược
lược dịch
lược thuật
tổng thuật
khái quát hoá
cô đúc
gút
đúc rút
sơ kết
trích yếu
tin vắn
súc tích
tổng quát
điểm báo
ước lược
tổng quan
đúc kết
tổng kết
tốc ký
điểm
lược khảo
chi tiết
trích lục
khái quát
tình tiết
chi tiết
khái luận
gói ghém
thông tin
liệt kê
trù liệu
nội vụ
vận trù
biên dịch
dịch thuật
chìa khoá
đề pa
mô tả
toàn văn
sử liệu
tiêu đề
công năng
trù tính
thông tri
tường tận
ý đồ
thiết bị đầu cuối
chiết tự
lẩy
đề pa
tính toán
chấm hết
đề pa
đương cuộc
tiểu sử
rườm rà
đầu ra
đại cương
tốc kí
dài dòng
giá trị
đề
rút
chú dẫn
sơ đẳng
Ví dụ
"Binh thư yếu lược"
yếu lược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yếu lược là .
Từ đồng nghĩa của "yếu lược" - Kho Chữ