TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khái quát" - Kho Chữ
Khái quát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chủn
động từ
Thâu tóm những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đúc kết
khái quát hoá
thâu tóm
tổng quan
tổng quát
tóm
tóm lược
tổng kết
tóm tắt
sêu tết
lược thuật
sơ kết
gút
tổng thuật
gói ghém
cô đúc
đúc rút
tóm tắt
lược dịch
tóm lược
sơ yếu
yếu lược
ước lược
tổng cộng
lược
đại cương
lược khảo
súc tích
trích ngang
tổng luận
tổng
cộng
khái luận
trích yếu
mô tả
thống kê
tổng lượng
tường tận
tổng số
vận trù
đại ý
rút
sum suê
toàn cảnh
công năng
điểm báo
kết
chi tiết
tích phân
dịch thuật
trù liệu
kể
chắt lọc
giải trình
nhận xét
tịnh
liệu
các
phân loại
trù tính
tin vắn
bao gói
tình tiết
giở
kết luận
thứ
tích phân
con tính
tính
kết cục
chiết tự
tính toán
chấm hết
loại hình
tính từ
Có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủn
trừu tượng
điển hình
tính
đơn nhất
khái
tính cách
cụ thể
tính
tính chất
đặc tính
khái tính
chất
thể
khái niệm
chiết trung chủ nghĩa
phạm trù
đặc trưng
tính năng
phổ niệm
tính trạng
tính
thuộc tính
nhất quán
xác định
nội hàm
tính nết
cụ thể
nhất định
tượng trưng
bản tính
riêng
chất
đặc thù
tập tính
đặc
riêng biệt
đặc điểm
bản chất
đặc trưng
tư chất
tu từ
một
hình thức
lý tính
quyết đoán
ý
ý
tánh
phán đoán
lý luận
bản chất
riêng
học thuyết
tính đồng nhất
chân
trừu tượng hoá
tố chất
riêng rẽ
căn bản
hữu hình
thiên tính
chân thực
vô loại
tài trí
lí tính
là
độc nhất
mặt
loại biệt
quan niệm
chính
cá tính
lí luận
Ví dụ
"Đặc điểm khái quát"
"Cách nhìn khái quát"
khái quát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khái quát là
khái quát
.