TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tính đồng nhất" - Kho Chữ
Tính đồng nhất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phạm trù triết học biểu thị trạng thái của một sự vật ngang bằng bản thân nó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhất quán
chất
nhất nguyên
phạm trù
đơn nhất
thuyết duy danh
chính thống
thuyết nhất nguyên
trạng thái
lượng
thể
vật tự nó
nhất định
thuyết duy thực
lô-gích
tính cách
nhất nguyên luận
chính thống
chính nghĩa
nội hàm
thành thực
bản thể
độc nhất
công lý
khái quát
lẽ
chân thực
cùng kỳ lý
sự thật
lẽ phải
chủn
sự thực
sự thật
chân lý
tính trạng
chủ nghĩa hình thức
thuyết duy ngã
lô-gích
duy danh
tiết
tánh
tính
bản chất
thuyết đa nguyên
chính tông
chân lí
chủ nghĩa duy tâm
thành ý
phép siêu hình
đa nguyên luận
chiết trung chủ nghĩa
đơn trị
xác định
chủ nghĩa thuần tuý
luân lý
logic
cụ thể
tập tính
triết lý
một chiều
thực
có lí
chân lí tuyệt đối
bản tính
duy thực
đơn lẻ
chính danh
sự vụ chủ nghĩa
chủ nghĩa duy lí
có lý
tất yếu
triết lí
tính tư tưởng
tình thực
tính đồng nhất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tính đồng nhất là .