TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhất nguyên luận" - Kho Chữ
Nhất nguyên luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới chỉ có một nguồn gốc đầu tiên, hoặc là vật chất (đối với các nhà duy vật) hoặc là tinh thần (đối với các nhà duy tâm); trái với thuyết đa nguyên và thuyết nhị nguyên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết nhất nguyên
thuyết đa nguyên
đa nguyên luận
thuyết nhị nguyên
nhất nguyên
chủ nghĩa duy vật
thuyết đa nguyên
chủ nghĩa duy tâm
chủ nghĩa duy linh
nhất thần
thuyết duy ngã
thuyết nhân quả
đa nguyên luận
bản thể
thuyết duy danh
chủ nghĩa
hình nhi thượng
thuyết duy thực
phiếm thần luận
chủ nghĩa hiện sinh
đơn nhất
chủ nghĩa nhân vị
chủ nghĩa duy lí
tính đồng nhất
mục đích luận
duy vật
phép siêu hình
duy vật luận
chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa duy lý
vật tự nó
hiện tượng luận
chủ nghĩa hiện tượng
triết lý
phạm trù
độc nhất
thuyết bất khả tri
bất khả tri luận
học thuyết
nhất quán
chủ nghĩa duy cảm
hiện tượng học
hữu thần luận
duy tâm luận
chủ nghĩa
tồn tại
chất
logic biện chứng
đơn lẻ
hiện thực khách quan
độc thần
giáo điều
duy tâm
cảm giác luận
thuyết
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa tương đối
thuyết duy ý chí
thiên tạo
chủ nghĩa kinh nghiệm
quyết định luận
thực tại khách quan
chủ nghĩa tự nhiên
chủ nghĩa thuần tuý
duy linh
triết lí
thế giới quan
chủ nghĩa kinh viện
triết lý
duy tâm sử quan
tư tưởng
lý thuyết
lý thuyết
luận điểm
nhất nguyên luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhất nguyên luận là .