TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độc nhất" - Kho Chữ
Độc nhất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Chỉ có một, không có người hoặc cái thứ hai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn nhất
độc
một
đơn lẻ
riêng biệt
đặc
riêng lẻ
độc đáo
nhất định
chuyên biệt
riêng lẻ
riêng biệt
đơn trị
nhất quán
đặc thù
nhất thần
riêng
nhất nguyên
đặc thù
một chiều
đặc trưng
riêng
cá nhân
riêng tư
độc ẩm
đích thật
tây
chủn
chính
đặc tính
riêng rẽ
cá thể
độc thần
loại biệt
là
xác định
thiết nghĩ
nhất định
thiết tưởng
độc lập
tư
thân
tính
tinh thần
điển hình
chân thực
thuyết nhất nguyên
thiết thân
tính đồng nhất
đặc trưng
tính chất
nhất nguyên luận
căn bản
niềm riêng
tính
chiết trung chủ nghĩa
tinh tuý
tân
vô loại
đặc điểm
thuộc tính
duy ý chí
chất
độc lập
khái quát
khái tính
cá nhân
riêng tây
tố chất
bản tính
tượng trưng
tuỳ thân
độc đoán
tư hữu
Ví dụ
"Đứa con độc nhất"
"Niềm hi vọng độc nhất"
độc nhất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độc nhất là .