TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết thân" - Kho Chữ
Thiết thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rất cần thiết hoặc có sự quan hệ mật thiết về mặt lợi ích đối với bản thân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sống còn
tiên quyết
căn bản
chính
thực dụng
hữu cơ
thiết thực
nhất định
thực tế
riêng tư
cơ hữu
đích thật
tính
tinh thần
bản chất
cơ bản
tất yếu
bản tính
tuỳ thân
vô loại
chân thực
trung tâm
tính
thực dụng
chính đáng
tính trạng
tố chất
độc nhất
khái tính
tính năng
chân chính
thiên tính
nhất định
tin cẩn
cố hữu
thật sự
lợi ích
thành thực
ý tứ
chủn
nội tại
thiết thực
trúng tủ
chuyên biệt
tình thực
yếu tố
riêng
đơn nhất
tây
thuộc tính
thực sự
thiệt
xác tín
cá nhân
thiết tưởng
thân
tự túc
tính chất
chất
đặc tính
đúng đắn
khái
thiết nghĩ
xây dựng
nghĩa
ích kỷ
tài sản
trúng
tư cách
riêng lẻ
bản chất
xác định
đặc
nghĩa hiệp
Ví dụ
"Bảo vệ lợi ích thiết thân"
thiết thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết thân là .