TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ hữu" - Kho Chữ
Cơ hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có quan hệ không thể tách rời và chịu sự chi phối của một bộ máy tổ chức nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hữu cơ
nội sinh
cố hữu
nội tại
nội lực
vô loại
chủ quan
nội hàm
tính
hữu cơ
thiên tính
tập tính
tự nhiên
bản chất
căn bản
ngoại sinh
thiên tạo
tất yếu
bản tính
nội động
bản năng
cơ bản
thiết thân
bẩm chất
hữu
cơ
nội công
tự nhiên
thực chất
tinh thần
nhất nguyên
hệ thống
tố chất
bẩm sinh
chủn
thiên phú
nhất định
tính
khái tính
bản chất
cơ địa
tư chất
tự
thuộc tính
nhân cách
ngoại lực
chất
cụ thể
chất
nội dung
tự nhiên
quán tính
hữu trách
cơ giới
tiềm thức
tự lực
thực thể
cụ thể
thân chinh
tự khắc
tự động
tự nhiên
vô thức
tiềm tàng
hồn
hữu hình
tư
vô thức
bản thể
chính thống
đơn nhất
quán triệt
yếu tố
tính cách
Ví dụ
"Đội ngũ giảng viên cơ hữu"
cơ hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ hữu là .