TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bản thể" - Kho Chữ
Bản thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khái niệm của triết học duy tâm, chỉ cái bản chất mà chỉ có lí trí mới hiểu được.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật tự nó
thực chất
chất
chủ nghĩa duy linh
bản chất
bản chất
chủ nghĩa duy tâm
tinh thần
thuyết duy thực
căn bản
chủ nghĩa duy vật
bản tính
thuyết duy ngã
hồn
nội hàm
phạm trù
thuyết duy danh
vật chất
lượng
nhất nguyên luận
thuyết nhất nguyên
tồn tại
thiên tính
chân tướng
cơ bản
chủ nghĩa duy cảm
hiện tượng học
chủ nghĩa duy lí
duy vật luận
cảm giác luận
hồn
duy tâm
chân lí tuyệt đối
thực thể
nội dung
chủ nghĩa thực dụng
thể
chủ nghĩa
chủ nghĩa duy lý
chân lý
sự thật
thuyết nhị nguyên
lý thuyết
chân lý tuyệt đối
triết lý
tính
chân lí
hình nhi thượng
thực tế
tố chất
chân lí khách quan
duy vật
bản ngã
thực tại
chất
triết lí
vía
thực tại khách quan
tính đồng nhất
sự thật
chân thực
chân
duy thực
học thuyết
duy tâm luận
tánh
chủ nghĩa trực giác
mục đích luận
duy danh
chủ nghĩa hiện tượng
đa nguyên luận
hiện thực khách quan
tình thực
thuyết đa nguyên
bản thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bản thể là .