TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chân lý" - Kho Chữ
Chân lý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự phản ánh chính xác sự vật khách quan và quy luật của chúng vào ý thức con người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chân lí
sự thật
chân
chân lý khách quan
sự thật
chân lí khách quan
chân thực
thực
chân lí tuyệt đối
chân xác
chân lý tương đối
chân lý tuyệt đối
thực
chân lí tương đối
sự thực
xác thực
đích thực
tình thực
thật sự
chân chính
thật
đích thật
thật
chân tướng
thực tế
chính hiệu
tình ngay lý gian
chính danh
tình thật
thực sự
lẽ phải
đúng đắn
trúng
thành thực
thực tế
thực hư
lẽ
thực thụ
thiệt
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa thực dụng
chứng thực
hiện thực
chính nghĩa
thứ thiệt
đạo lí
chính tông
thực tại
chính cống
phản ánh luận
khách quan
thực tế
chính đáng
hiện thực khách quan
thực tại khách quan
tình ngay lí gian
duy thực
chính nghĩa
thực chất
có lý
vật chất
chủ nghĩa tự nhiên
thực tế
chính danh
công lý
có lí
đạo lý
lì xì
luân lý
thiết thực
vật tự nó
giáo điều
thiết thực
tiên đề
Ví dụ
"Tìm ra chân lí"
"Bảo vệ chân lí"
chân lý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chân lý là .