TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản ánh luận" - Kho Chữ
Phản ánh luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lí luận về nhận thức, cho rằng cảm giác, khái niệm của con người đều phản ánh hiện thực khách quan.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhận thức
ý thức
khái niệm
cảm tưởng
hiện tượng luận
biểu tượng
chủ nghĩa hiện tượng
ý kiến
khách thể
chân lý
chân lí
tâm tưởng
ý niệm
quan niệm
lí trí
cảm thức
cảm giác luận
cảm tính
lý trí
lý tính
hiện tượng
lí tính
chủ nghĩa duy cảm
ý thức
phán đoán
biểu hiện
cảm nghĩ
hiện tượng học
thể
tâm thức
ý kiến
chủ nghĩa kinh nghiệm
ý thức
cảm giác
vật tự nó
phạm trù
cụ thể
tri giác
trí
ý nghĩ
sự thật
lí luận
phổ niệm
chủ nghĩa thực dụng
trí tưởng
thuyết duy ngã
trí tuệ
lý luận
bất khả tri luận
trực giác
thực
chủ nghĩa hiện thực
thuyết bất khả tri
chủ quan
lý thuyết
chủ nghĩa hoài nghi
chân lí tương đối
chân lí tuyệt đối
chân lý khách quan
tư duy
chân lý tương đối
quan điểm
quán tính
triết lý
chủ nghĩa chủ quan
chủ nghĩa tự nhiên
thiển nghĩ
hàm ngôn
biết
ý
đối tượng
giả thuyết
điển hình
thuyết nhân quả
phản ánh luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản ánh luận là .