TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thực tại khách quan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tự nhiên, thế giới vật chất tồn tại ở bên ngoài và độc lập đối với ý thức con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiện thực khách quan
vật chất
tồn tại
khách thể
chân lí khách quan
thực tại
thực tế
thực thể
thực tế
thực
chân lý khách quan
chủ nghĩa duy vật
cụ thể
hiện thực
duy vật
thuyết duy thực
vật tự nó
khách quan
chân lí
sự thật
sự vật
thực chất
thực
thực tế
tình thực
chủ nghĩa tự nhiên
khách quan
sự thật
duy vật luận
chân
hữu hình
chân lý
chủ nghĩa duy linh
duy thực
chân lý tương đối
tồn tại
chủ nghĩa hiện thực
chân thực
chân lí tương đối
chủ nghĩa thực dụng
thực sự
thật sự
sự thực
khách quan
thiết thực
chủ nghĩa khách quan
thực thụ
thực hư
thật
thực tiễn
cụ thể
chân lí tuyệt đối
thực tế
hiện tượng
thật
chân lý tuyệt đối
thuyết duy ngã
chủ nghĩa tự nhiên
ý thức
thực tiễn
đích thực
thành thực
chủ nghĩa hiện tượng
thuyết duy danh
lý tính
thuyết nhân quả
tự nhiên
chủ thể
bản thể
xác thực
chân xác
thiết thực
ngoại sinh
bản chất
thực tại khách quan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực tại khách quan là .
Từ đồng nghĩa của "thực tại khách quan" - Kho Chữ