TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sự vật" - Kho Chữ
Sự vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái tồn tại được nhận thức có ranh giới rõ ràng, phân biệt với những cái tồn tại khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thực thể
cụ thể
vật chất
vật tự nó
tồn tại
thể
đối tượng
thuộc tính
hiện tượng
cụ thể
thực tại khách quan
hiện thực khách quan
thực
sự
hữu hình
khách thể
biết
hiện tượng
chất
chất
lượng
trạng thái
ý thức
phạm trù
tồn tại
thực tế
tính chất
thực từ
tính
mặt
bản chất
thực tại
tính trạng
thực chất
chủ thể
hiện thực
chủ nghĩa duy vật
sự thật
lý tính
duy vật luận
xác
hữu
khách quan
thực tế
đơn nhất
sự thật
tài sản
lí tính
thực
chân lí
đặc tính
hệ thống
phẩm chất
chủ nghĩa hiện tượng
chân lý
yếu tố
là
khái niệm
hiện tượng luận
sắc
tính
duy vật
sống
ý niệm
chân thực
mình
chân lí tương đối
khách thể
xác định
sự thực
phổ niệm
bản chất
nội hàm
tự thân
Ví dụ
"Khám phá các sự vật"
"Sự vật biến đổi không ngừng"
sự vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sự vật là .