TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội hàm" - Kho Chữ
Nội hàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; phân biệt với ngoại diện
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội dung
thực chất
nội tại
bản chất
hàm ý
tinh thần
nội sinh
nội tình
chất
nội lực
cơ hữu
ẩn ý
bản thể
chủn
vật tự nó
phạm trù
ý tứ
nội công
bản chất
tính
óc
khái niệm
thiên tính
khái quát
thuộc tính
phán đoán
bản tính
ý tứ
ý
tiềm thức
thể
căn bản
nội động
chất
tính
lượng
ý
ý tại ngôn ngoại
nghĩa
chủ quan
chủ quan
cố hữu
cụ thể
là
nhân cách
hồn
tánh
ý
hồn
tính
tính đồng nhất
đơn nhất
vật chất
tinh thần
tính chất
độc thoại nội tâm
ý niệm
tố chất
tính cách
chủ kiến
khách thể
dụng tâm
trí não
nghĩa đen
tính năng
phổ niệm
quan niệm
tư chất
ý thức
đầu óc
thành ý
tâm lí
tâm tưởng
hệ thống
Ví dụ
"Nội hàm khái niệm"
nội hàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội hàm là .