TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghĩa đen" - Kho Chữ
Nghĩa đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nghĩa của từ ngữ được coi là có trước những nghĩa khác về mặt logic hay về mặt lịch sử; phân biệt với nghĩa bóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩn ý
ý tứ
hàm ý
nghĩa
ý
ý tại ngôn ngoại
ý tứ
nội hàm
căn bản
chân thực
ý
chính kiến
chính danh
hàm ngôn
đích thật
chính nghĩa
ý
khái niệm
chính hiệu
chân tướng
chân lí tuyệt đối
lẽ phải
chính nghĩa
phán đoán
chân lý
chân lý khách quan
chính cống
lì xì
chân
xác định
bản tính
bản chất
thâm thuý
tâm tưởng
ý kiến
thực
chủ định
chân lí
chính đề
lẽ
Ví dụ
"Từ"
"Trong"
"Được dùng với nghĩa đen"
nghĩa đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghĩa đen là .