TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thâm thuý" - Kho Chữ
Thâm thuý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rất sâu sắc về tư tưởng, ý tứ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ý tứ
ý tứ
thấm nhuần
tinh thần
ẩn ý
tâm ngẩm
ý
hàm ý
đa tư lự
thiển nghĩ
đa tư đa lự
thu hoạch
ý
cao kiến
tư duy
thiết tưởng
triết lý
phương châm
trí tuệ
trí khôn
tâm thức
đắc sách
quán triệt
tứ
ý nghĩ
triết lí
lý trí
thứ thiệt
ý
ý
ý thức
thiết nghĩ
lý tính
tư tưởng
thành ý
tâm tưởng
thần trí
hữu ý
ý kiến
thiệt
trí tưởng
trí não
duy ý chí
ý tứ
thành thực
chủ ý
thuyết lí
tiềm thức
chân thực
thuyết lý
lí trí
ý tại ngôn ngoại
tri năng
linh giác
tiên
trừu tượng
thông
nghĩa đen
lí tính
đầu óc
đanh thép
khái niệm
trí
đích thật
tư biện
sợi chỉ đỏ
trúng
ý thức hệ
óc
ý niệm
Ví dụ
"Lời dạy thâm thuý"
"Ý nghĩa thâm thuý của kinh truyện"
thâm thuý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thâm thuý là .