TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư biện" - Kho Chữ
Tư biện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chỉ suy luận đơn thuần, không dựa vào kinh nghiệm, vào thực tiễn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiết nghĩ
triết lí
thiết tưởng
triết lý
thuyết lí
thuyết lý
võ đoán
thiển nghĩ
giả thiết
hợp đề
suy lí gián tiếp
giả định
suy lý trực tiếp
lí luận
giả thuyết
suy lí trực tiếp
tư tưởng
đa tư lự
giả thiết
lý luận
đa tư đa lự
suy lý gián tiếp
thiên tư
tư duy
võ đoán
phán đoán
định đề
luận điểm
tiên đề
tin
thuyết
ý
trừu tượng
có lý
lô-gích
không tưởng
ý chí luận
ý nghĩ
biện chứng
có lí
chủ ý
tiên đề
trừu tượng hoá
tiên nghiệm
tư vị
triết lí
ý tứ
định đề
trực giác
lô-gích
tâm tưởng
hữu ý
quyết đoán
cố ý
chính đề
lí trí
ý
lý trí
chủ nghĩa hoài nghi
thực dụng
luận đề
đắc sách
ý kiến
chủ nghĩa kinh nghiệm
tư tưởng
tin
triết lý
thú thật
chủ nghĩa kinh viện
quan điểm
thành thực
tuỳ nghi
cao kiến
cảm nghĩ
Ví dụ
"Triết học tư biện"
tư biện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư biện là .