TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa tư lự" - Kho Chữ
Đa tư lự
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hay nghĩ ngợi, lo lắng nhiều
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa tư đa lự
tư tưởng
tâm ngẩm
tâm tưởng
cảm nghĩ
tâm trí
tâm lý
triết lí
tâm thức
tư biện
ý nghĩ
tư duy
thiết nghĩ
trí tưởng
ý
duy tâm
tâm lí
thâm thuý
tâm lý
đắc sách
óc
đầu óc
cảm tưởng
tâm tâm niệm niệm
trí não
thiển nghĩ
trí tuệ
triết lý
thần trí
ý tứ
tâm não
chiết trung chủ nghĩa
tâm lí
tinh thần
ý tứ
tâm tính
viễn tưởng
riêng tư
trí
tâm thần
hữu ý
quyết đoán
óc
trí óc
tính nết
huyền hoặc
thái độ
tư chất
tính
mưu trí
trí khôn
duy ý chí
ý tứ
thiết tưởng
giả tưởng
lý trí
võ đoán
tâm thế
cố ý
tinh thần
lập trường
đầu óc
quan điểm
trừu tượng
tư
duy mĩ
ý
võ đoán
trí năng
chủ ý
thiên tư
ý tưởng
lô-gích
huyền bí
Ví dụ
"Vẻ mặt đa tư lự"
đa tư lự có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa tư lự là .