TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm thế" - Kho Chữ
Tâm thế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
tâm trạng và tư thế thể hiện ra trước một việc gì (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm lý
thái độ
tinh thần
tâm lí
tinh thần
lập trường
tâm não
tâm trí
tâm tính
tâm thần
tính
tính cách
trạng thái
tâm thức
tư chất
trạng huống
tâm tưởng
tánh
địa vị
quan điểm
phác thảo
tư tưởng
tính nết
bản lĩnh
cốt cách
năng lực
tinh thần
óc
cân não
chủ tâm
tâm ngẩm
nhân định thắng thiên
khí chất
năng lực
thần trí
tiềm năng
tư cách
chủ kiến
bản tính
tính
tâm lí
cá tính
ý chí
ý
hồn
tính tư tưởng
quả quyết
dụng tâm
tâm linh
thiên tư
chính kiến
tư cách
ý chí luận
ý tứ
ý
tính giai cấp
đa tư lự
ý kiến
đầu óc
phẩm cách
trọng
thể
tâm lý
tiềm thức
ý định
ý
tiềm tàng
tri năng
thành ý
biểu hiện
thiên tư
công tâm
nhân cách
tinh thần
Ví dụ
"Tâm thế của một người chiến thắng"
"Có tâm thế dự phòng"
tâm thế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm thế là .