TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiềm năng" - Kho Chữ
Tiềm năng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng, năng lực tiềm tàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năng lực
khả năng
tiềm tàng
năng lực
thực tài
tính năng
tri năng
trí lực
trí năng
thiên bẩm
thiên tư
tài trí
chủ định
tư chất
ý
ý chí
mưu trí
hiệu lực
hơi hướng
bản lĩnh
tâm thế
thiên tính
trí tuệ
tính
bản tính
chủ tâm
trí
tánh
ứng lực
chức
chất
hàm ý
thực dụng
tư cách
nội lực
hữu
cơ hội chủ nghĩa
ý tứ
bản chất
tính
ý định
thành ý
trí khôn
tập tính
chủ nghĩa cơ hội
lý trí
tinh thần
tố chất
hiểu biết
chủ đích
ý
tính nết
dự định
phẩm chất
thực tế
dụng ý
địa vị
lí trí
ý chí luận
dụng tâm
linh giác
nhân định thắng thiên
chủ ý
bẩm chất
Ví dụ
"Có tiềm năng về du lịch"
"Khai thác tiềm năng"
tiềm năng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiềm năng là .