TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ý chí" - Kho Chữ
Ý chí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng tự xác định mục đích cho hành động và quyết tâm đạt cho được mục đích đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ý chí luận
ý định
nhân định thắng thiên
chủ tâm
duy ý chí
chủ định
ý
chủ ý
chủ trương
quả quyết
dụng ý
chủ tâm
tinh thần
tự cường
dụng tâm
dự định
chủ ý
thành ý
chủ đích
hữu ý
cố ý
thuyết duy ý chí
bản lĩnh
ý
tự lực
tự giác
định đoạt
tinh thần
năng lực
quyết đoán
tinh thần
chủ động
ngoan cố
ý tứ
tính cách
tự ý
khái tính
óc
chính trị
cố tình
duy ý chí
ý thức
phương châm
tiềm năng
tính năng
ý nghĩ
phác thảo
tự xưng
tập tính
tôn chỉ
dụng tâm
tính
tính tư tưởng
nhất định
nhân cách
tự giác
tính
phẩm cách
đầu óc
tiết
ý
tự do
tâm thế
trí lực
tự quyết
tư tưởng
tự túc
tư chất
nghĩa hiệp
năng lực
lí trí
lý trí
mưu chước
ý thức
Ví dụ
"Giữ vững ý chí chiến đấu"
"Một con người có ý chí"
ý chí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ý chí là .