TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định đoạt" - Kho Chữ
Định đoạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Quyết định dứt khoát (việc, vấn đề quan trọng), dựa vào quyền hành tuyệt đối của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độc đoán
quyết đoán
tự quyết
tự chủ
chủ động
độc tài
chủ trương
ý chí luận
ý chí
quả quyết
ý định
tự trị
duy ý chí
tự ý
chủ ý
độc lập
tự chủ
chính
cố ý
nhân định thắng thiên
dự định
sống còn
chủ định
độc lập
độc lập
đích thân
chủ tâm
quán xuyến
cố tình
tự do
tiên quyết
hữu ý
chủ tâm
xác định
pháp lệnh
trên
bí quyết
tự xưng
nhất định
trung tâm
chủ ý
tự giác
thân hành
chủ đích
Ví dụ
"Tự định đoạt lấy cuộc sống của mình"
định đoạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định đoạt là .