TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độc đoán" - Kho Chữ
Độc đoán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(lối làm việc, xử sự) dùng quyền của mình mà định đoạt công việc theo ý riêng, bất chấp ý kiến của những người khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
độc tài
định đoạt
quyết đoán
võ đoán
duy ý chí
độc
tự ý
võ đoán
tự chủ
duy ý chí
độc lập
độc lập
ý chí luận
thân hành
học phiệt
xác định
tự giác
hữu ý
cố ý
phát xít
bí quyết
thân chinh
tự tiện
độc lập
chủ động
đắc sách
quả quyết
khái tính
tự quyết
tự trị
đặc thù
độc nhất
thiết nghĩ
cố tình
chuyên biệt
thiết tưởng
loại biệt
chủ trương
tuỳ hứng
quán xuyến
tư
riêng tư
phán đoán
tự lực
tây
dân chủ
độc ẩm
đặc thù
địa vị
tư biện
độc đáo
tự động
thiên tư
Ví dụ
"Quyết định độc đoán"
"Chuyên quyền, độc đoán"
độc đoán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độc đoán là .