TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khái tính" - Kho Chữ
Khái tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tính không muốn, không chịu nhờ vả, phiền luỵ ai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khái
duy ý chí
tự lực
vị ngã
tự giác
tự tiện
cá nhân chủ nghĩa
ích kỷ
ích kỉ
độc lập
khái quát
riêng lẻ
tự động
cá nhân
tập tính
vị kỉ
tính nết
chủ quan
cá thể
riêng
tính
võ đoán
bản lĩnh
riêng rẽ
tự
vị kỷ
tự ý
quyết đoán
riêng biệt
thân hành
độc lập
nội động
vô loại
đơn lẻ
sự vụ chủ nghĩa
chủ động
tính cách
tây
tính
độc lập
riêng lẻ
tự tư tự lợi
ý chí luận
tự nhiên
duy ngã
ngoan cố
tự chủ
tự cường
bản tính
anh hùng cá nhân
tự lập
duy ý chí
thiết tưởng
trừu tượng
tâm tính
ý chí
tự thị
riêng
lấy
tự chủ
tự phát
chí công vô tư
chùa
tự giác
tự lực cánh sinh
võ đoán
tay làm hàm nhai
tự do chủ nghĩa
cá tính
hữu ý
vô tình
một
nghĩa hiệp
chiết trung chủ nghĩa
Ví dụ
"Người rất khái tính"
khái tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khái tính là .