TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sự vụ chủ nghĩa" - Kho Chữ
Sự vụ chủ nghĩa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưsự vụ(ng2).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khách quan
chủ nghĩa khách quan
khách quan chủ nghĩa
khách quan
khách quan
chí công vô tư
công tâm
chân lý khách quan
chủ nghĩa chủ quan
chủ quan
duy ý chí
chủ quan
chân thực
chủ nghĩa tự nhiên
chân lí khách quan
chân
hữu ý
vô tình
chủ nghĩa hiện thực
hình thức chủ nghĩa
thực
thành thực
chiết trung chủ nghĩa
khái tính
thực thụ
chân lí
hình thức
tự nhiên chủ nghĩa
thuyết duy ngã
đặc
duy ý chí
thực
chủ quan
cơ hội chủ nghĩa
thực tế
sự vụ
tình thực
thật
tư bản chủ nghĩa
cá nhân chủ nghĩa
võ đoán
riêng
chân lý
đơn lẻ
đích thật
sự vụ
thái độ
nhất định
chủ nghĩa tự nhiên
sô vanh
thực sự
võ đoán
quan điểm
thứ thiệt
tư vị
chân chính
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa hiện tượng
lập trường
thực tế
thật sự
bản vị
chủn
duy vật
chính kiến
thiết thực
duy thực
đơn nhất
biệt phái
riêng rẽ
tính nhân dân
thiết thực
chân xác
thực tiễn
sự vụ chủ nghĩa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sự vụ chủ nghĩa là .