TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ nghĩa tự nhiên" - Kho Chữ
Chủ nghĩa tự nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tự nhiên chủ nghĩa
danh từ
Khuynh hướng văn học - nghệ thuật cuối thế kỉ XIX ở châu Âu và ở Mĩ, cố gắng tái hiện hiện thực một cách khách quan chủ nghĩa, với thái độ thản nhiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa biểu hiện
tự nhiên chủ nghĩa
chủ nghĩa ấn tượng
chủ nghĩa hiện đại
chủ nghĩa vị lai
siêu hiện thực
chủ nghĩa siêu thực
tự nhiên
chủ nghĩa thực dụng
thực thụ
chủ nghĩa nhân vị
thuyết duy thực
hiện thực khách quan
chủ nghĩa hiện tượng
thực tại khách quan
chủ nghĩa duy mĩ
thiên hướng
chân lý khách quan
chủ nghĩa duy vật
chủ nghĩa khách quan
sự vụ chủ nghĩa
thiết thực
khách quan
chân lí
chủ nghĩa hình thức
chân thực
tự nhiên
đích thực
thuyết duy ngã
chủ nghĩa chủ quan
thực tế
chủ nghĩa nhân bản
chân
chủ nghĩa kinh viện
chân lý
thật
chủ nghĩa duy mỹ
thuyết duy danh
chủ nghĩa nhân văn
khách quan
tự nhiên
thực
chủ nghĩa hiện đại
thực
duy vật luận
sự thật
thực tế
tình thực
chủ nghĩa thuần tuý
duy thực
chủ nghĩa kinh viện
thực tiễn
tự nhiên
thật sự
chủ nghĩa cấp tiến
chủ nghĩa duy linh
thành thực
thiết thực
hiện thực
thực sự
tình thật
thực tế
đích thật
chân lí khách quan
khách quan chủ nghĩa
chủ nghĩa duy lí
sự thật
thật
chân tướng
thực tại
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa duy lý
danh từ
Sự sao phỏng hoặc miêu tả y nguyên những hiện tượng ngẫu nhiên, không điển hình, thường là hiện tượng tiêu cực của thực tế xã hội, đôi khi là sự miêu tả lộ liễu mặt sinh lí của đời sống con người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự nhiên chủ nghĩa
tự nhiên
tự nhiên
tự nhiên
chủ nghĩa hiện thực
tự nhiên
quyết định luận
hiện thực khách quan
chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa khách quan
thực tế
chủ nghĩa thực dụng
thiên tạo
thực tại khách quan
duy vật luận
chân lí
tự phát
sự vụ chủ nghĩa
chân lý
chủ nghĩa hiện tượng
chủ nghĩa nhân vị
hiện tượng
tôn giáo
siêu tự nhiên
chân lý khách quan
siêu nhiên
thuyết bất khả tri
nhân tạo
chủ nghĩa chủ quan
vô tình
bản năng
chân thực
thiên tính
chủ nghĩa duy vật
sự thật
võ đoán
thuyết duy ngã
thuyết duy ý chí
thực
tập tính
tự khắc
nhân tình thế thái
thuyết tự sinh
thực
thuyết duy thực
chân
sự thật
thuyết nhân quả
chủ nghĩa nhân văn
thực tế
bất khả tri luận
thực tế
thực thụ
ngẫu nhiên
thành thực
bản tính
chủ nghĩa thuần tuý
nhân tính
khách quan
tình thật
thật sự
thực hư
tự do
thực thể
vật tự nó
thực sự
tình thực
duy thực
chân lí khách quan
giả thuyết
thực tại
siêu hiện thực
chủ nghĩa nhân đạo
chủ nghĩa tự nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ nghĩa tự nhiên là
chủ nghĩa tự nhiên
.