TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết duy thực" - Kho Chữ
Thuyết duy thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khuynh hướng triết học thời Trung Cổ cho rằng các khái niệm chung tồn tại thật sự và độc lập với ý thức; đối lập với thuyết duy danh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết duy danh
chủ nghĩa duy vật
thuyết duy ngã
chủ nghĩa duy tâm
duy thực
duy vật luận
chủ nghĩa duy linh
chủ nghĩa duy lí
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa duy lý
duy vật
bản thể
chủ nghĩa hiện thực
chủ nghĩa hiện tượng
vật tự nó
chủ nghĩa kinh viện
thực tại khách quan
chủ nghĩa duy cảm
hiện tượng luận
hiện thực khách quan
chủ nghĩa nhân vị
vật chất
thuyết nhất nguyên
duy danh
thực tại
tình thực
chủ nghĩa
cảm giác luận
chân lý tương đối
nhất nguyên luận
tồn tại
chân lý khách quan
chân lí tương đối
học thuyết
thực tế
chủ nghĩa kinh viện
lý thuyết
thuyết nhị nguyên
duy tâm luận
chất
chủ nghĩa tự nhiên
chủ nghĩa kinh nghiệm
thực
khổng giáo
sự thật
chân lí
thực tế
thuyết đa nguyên
duy tâm sử quan
đa nguyên luận
chân lý
lượng
chân lí khách quan
duy tâm
hiện tượng học
tính đồng nhất
chân
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa tự nhiên
sự thật
thực thể
thành thực
chân thực
sự thực
thuyết nhân quả
thuyết duy ý chí
chủ nghĩa nhân bản
thực tế
duy lý
hình nhi thượng
thực chất
thực
phạm trù
thuyết bất khả tri
thuyết duy thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết duy thực là .