TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa nguyên luận" - Kho Chữ
Đa nguyên luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Thuyết đa nguyên
danh từ
Quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới có nhiều nguồn gốc đầu tiên độc lập với nhau; trái với thuyết nhất nguyên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết đa nguyên
nhất nguyên luận
thuyết nhất nguyên
thuyết nhị nguyên
thuyết đa nguyên
thuyết duy danh
nhất nguyên
thuyết duy thực
hình nhi thượng
chủ nghĩa
thuyết nhân quả
chủ nghĩa duy vật
chủ nghĩa duy tâm
chiết trung chủ nghĩa
thuyết duy ngã
bản thể
phiếm thần luận
học thuyết
chủ nghĩa duy linh
phép siêu hình
hiện tượng luận
triết lý
luận điểm
duy vật luận
phổ niệm
chủ nghĩa duy lí
duy tâm luận
thế giới quan
tính đồng nhất
hữu thần luận
tồn tại
chủ nghĩa hiện tượng
tư tưởng
thuyết bất khả tri
chủ nghĩa kinh viện
chủ nghĩa duy lý
bất khả tri luận
mục đích luận
vật tự nó
lý thuyết
logic biện chứng
lý thuyết
thuyết
triết lí
chất
phạm trù
lí luận
danh từ
Quan niệm cho rằng cần có nhiều quan điểm, ý kiến hoặc nhiều đảng phái chính trị khác nhau trong nội bộ một quốc gia, một xã hội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thuyết đa nguyên
thuyết đa nguyên
nhất nguyên luận
thuyết nhất nguyên
luận điểm
thuyết nhị nguyên
quan điểm
chính kiến
chủ nghĩa
chiết trung chủ nghĩa
quan điểm
đảng tính
tư tưởng
ý
thế giới quan
học thuyết
quan niệm
lí luận
biệt phái
lý luận
đa nguyên luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa nguyên luận là
đa nguyên luận
.